![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
아래 링크에서 발음과 함께 단어를 공부할 수 있어요!
5ay it
kiểm tra phát triển thảo luận quyết định thuyết phục phân tích đ
5ay.it
5ay it
chấp nhận tin tưởng nghi ngờ khuyến khích phê bình cảnh báo đề x
5ay.it
5ay it
nghiên cứu tham gia tổ chức quản lý hợp tác cạnh tranh đầu tư ti
5ay.it
5ay it
chiến đấu đàm phán thỏa hiệp tranh cãi phản đối ủng hộ dự đoán ả
5ay.it



